Giá xe tải Teraco 990kg dao động từ 256 – 280 triệu VNĐ (đã bao gồm VAT), phù hợp cho cá nhân và hộ kinh doanh. Với tải trọng dưới 1 tấn, xe linh hoạt di chuyển trong phố, tối ưu thời gian vận hành. Kết hợp động cơ GDI tiết kiệm nhiên liệu, phanh ABS an toàn, đây là giải pháp hiệu quả để giảm chi phí và rút ngắn thời gian thu hồi vốn.

1. Tổng quan về xe tải Teraco 990kg

Trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội đô ngày càng gia tăng, các dòng xe tải nhỏ dưới 1 tấn đang trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều cá nhân và hộ kinh doanh. Teraco 990kg, cụ thể là phiên bản Tera Star, được phát triển theo định hướng này, tập trung vào khả năng di chuyển linh hoạt, dễ khai thác và thích ứng tốt với điều kiện giao thông đô thị.

Dòng xe hướng đến việc cân bằng giữa hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư ban đầu. Thiết kế tổng thể mang phong cách hiện đại, kết hợp cùng công nghệ động cơ mới giúp xe vận hành ổn định trong môi trường thường xuyên dừng và di chuyển liên tục. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hoạt động giao nhận hàng hóa trong thành phố.

Bên cạnh đó, mức giá được duy trì ở ngưỡng dễ tiếp cận giúp mẫu xe này phù hợp với nhiều nhóm người dùng khác nhau. Từ người mới bắt đầu kinh doanh vận tải đến các đơn vị cần mở rộng phương tiện, xe tải nhẹ Tera Star vẫn đảm bảo được tính thực tế, dễ sử dụng và khả năng khai thác lâu dài trong điều kiện vận hành thực tế.

Teraco 990kg thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt vận chuyển trong đô thị

2. Bảng giá xe tải Teraco 990kg mới nhất

Mức giá của dòng xe tải Tera Star hiện được duy trì ở ngưỡng dễ tiếp cận trong phân khúc xe tải nhẹ. Tùy theo cấu hình thùng và chính sách tại từng đại lý, giá bán có thể có sự chênh lệch nhất định.

Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng phiên bản:

Phiên bản xe

Loại thùng

Giá công bố (VNĐ)

Trả trước từ - 15% (VNĐ)

Tera Star

Thùng lửng

256.000.000 - 279.500.000

38.000.000

Thùng bạt lửng mở bửng

Thùng kín tiêu chuẩn

Thùng kín Composite

Thùng cánh chim

Lưu ý:

(*) Bảng giá xe Tera Star được áp dụng từ ngày 05/03/2026, đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Liên hệ ngay Hotline hoặc hệ thống đại lý Teraco để nhận báo giá tốt nhất.

(*) Bảng giá có thể thay đổi mà không được thông báo trước đến Quý Khách.

Các phiên bản thùng Tera Star đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu vận chuyển

3. Những yếu tố giúp Tera Star phù hợp vận hành nội đô

Không chỉ dừng lại ở mức giá dễ tiếp cận, Teraco 990kg còn được định hình rõ ràng cho nhu cầu vận chuyển trong đô thị. Các yếu tố về động cơ, kích thước thùng và trang bị an toàn đều hướng đến tính thực tế khi khai thác hàng ngày.

Công nghệ động cơ GDI-DVVT 1.5L

Xe được trang bị động cơ xăng dung tích 1.5L, tích hợp công nghệ phun xăng trực tiếp kết hợp điều phối van biến thiên. Đây là cấu hình thường thấy trên các dòng xe du lịch, giúp tối ưu quá trình đốt cháy nhiên liệu.

Trong điều kiện vận hành nội đô với đặc thù dừng và di chuyển liên tục, động cơ vẫn duy trì được độ ổn định và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Điều này góp phần giảm chi phí sử dụng trong thời gian dài.

Động cơ GDI-DVVT 1.5L tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu

Kích thước thùng hàng

Chiều dài thùng đạt khoảng 3.050 mm, thuộc nhóm nổi bật trong phân khúc xe tải 1 tấn. Kích thước này cho phép xe vận chuyển đa dạng loại hàng hóa, kể cả các mặt hàng có kích thước tương đối lớn.

Việc tối ưu không gian chứa hàng giúp tăng hiệu quả mỗi chuyến đi, đặc biệt trong các tuyến giao nhận nội thành, nơi số chuyến xe trong ngày ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc.

Thùng dài 3.050 mm giúp chở đa dạng hàng hóa trong nội đô

Trang bị an toàn

Xe được trang bị hệ thống phanh ABS kết hợp EBD, hỗ trợ kiểm soát lực phanh và hạn chế tình trạng bó cứng bánh khi phanh gấp. Đây là yếu tố quan trọng trong môi trường giao thông đông đúc.

Bên cạnh đó, cảm biến lùi hỗ trợ người lái quan sát phía sau và xử lý khi di chuyển trong không gian hẹp. Những trang bị này giúp nâng cao độ an toàn và giảm áp lực khi vận hành trong đô thị.

Màn hình trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối và quan sát khi lùi xe

4. Trải nghiệm người dùng: Nội thất và tiện nghi

Bên cạnh khả năng vận hành, trải nghiệm người lái cũng được chú trọng nhằm đáp ứng đặc thù di chuyển liên tục trong đô thị. Tera Star hướng đến sự tiện dụng, dễ thao tác và hỗ trợ tối đa trong quá trình sử dụng thực tế.

Cabin xe được thiết kế gọn gàng, bố cục rõ ràng, giúp người lái nhanh chóng làm quen và thao tác thuận tiện. Ghế ngồi bọc da mang lại cảm giác êm ái hơn khi phải vận hành trong thời gian dài, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc.

Hệ thống tiện ích tập trung vào tính thực dụng với điều hòa không khí, màn hình giải trí 7 inch tích hợp Bluetooth và USB, hỗ trợ kết nối linh hoạt trong quá trình di chuyển. Kính cửa chỉnh điện với tính năng tự động một chạm giúp thao tác nhanh khi cần giao nhận hàng.

Ngoài ra, xe còn được trang bị camera lùi và cảm biến lùi, hỗ trợ quan sát phía sau rõ ràng hơn khi lùi xe trong không gian hẹp. Hệ thống đèn Halogen projector kết hợp đèn sương mù giúp cải thiện khả năng chiếu sáng trong điều kiện thiếu sáng hoặc thời tiết xấu.

Tổng thể, các trang bị trên không hướng đến sự phức tạp mà tập trung vào tính hữu dụng, góp phần giảm áp lực cho người lái và nâng cao hiệu quả vận hành trong môi trường đô thị.

Khoang cabin thiết kế hiện đại, bố trí tiện ích hỗ trợ vận hành dễ dàng

5. Cấu hình kỹ thuật và khả năng vận hành

Thông số kỹ thuật là cơ sở giúp đánh giá khả năng vận hành và mức độ phù hợp của xe trong điều kiện sử dụng thực tế. Với cấu hình hiện tại, Tera Star đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, đặc biệt ở các tuyến đường hẹp và mật độ giao thông cao.

Dưới đây là các thông số tiêu biểu:

Hạng mục

Thông số

Kích thước tổng thể (DxRxC)

5.120 x 1.770 x 2.380 mm

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

3.050 x 1.610 x 1.570 mm

Động cơ

JL474QAK – Xăng 1.5L, GDI-DVVT

Dung tích xi lanh

1.499 cc

Công suất cực đại

109 Ps tại 6.000 vòng/phút

Mô-men xoắn cực đại

148 Nm tại 4.500 vòng/phút

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

Hộp số

Số sàn 5 cấp, 5 số tiến – 1 số lùi

Hệ thống phanh

Đĩa trước / tang trống sau, ABS, EBD

Hệ thống lái

Trợ lực điện

Hệ thống treo

Trước độc lập Macpherson / sau nhíp lá + giảm chấn thủy lực

Kích thước lốp

175/70R14 (trước/sau đồng bộ)

Với cấu hình này, xe duy trì sự cân bằng giữa khả năng chở hàng, độ ổn định khi vận hành và chi phí sử dụng. Kích thước tổng thể gọn gàng kết hợp cùng chiều dài thùng hơn 3 mét giúp tối ưu hiệu quả khai thác trong đô thị, trong khi động cơ 1.5L đáp ứng tốt nhu cầu vận hành linh hoạt trên nhiều điều kiện đường khác nhau.

Cấu hình kỹ thuật ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành và chở hàng nội đô

Kết luận

Giá xe Tera Star cho thấy sự cân bằng rõ ràng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả khai thác trong thực tế. Mức giá dễ tiếp cận, cấu hình phù hợp cùng khả năng vận hành linh hoạt giúp dòng xe này đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị, đặc biệt với các cá nhân và hộ kinh doanh cần một phương tiện ổn định, dễ sử dụng.

Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá xe tải Tera Star mới nhất. Quý khách vui lòng đến đại lý chính hãng Daehan Motors trên toàn quốc hoặc Liên hệ hotline 0902 409 909

----------------------------

Công ty TNHH Daehan Motors được thành lập vào năm 2015, là doanh nghiệp chuyên sản xuất, lắp ráp và cung ứng các dòng xe thương mại thương hiệu TERACO, trong đó chủ yếu là xe tải nhẹ và xe tải VAN.